ngũ kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim loại nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại vật liệu có tính chất kim loại, thường được sử dụng trong công nghiệp và xây dựng.
- Ngành kinh doanh kim loại: Từ này cũng thường được dùng để chỉ ngành buôn bán, sản xuất các sản phẩm từ kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này chuyên bán các loại ngũ kim như sắt, thép, đồng.
- Anh ấy làm việc trong một công ty ngũ kim lớn ở thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hàng ngũ kim": chỉ các mặt hàng, sản phẩm được làm từ kim loại.
- Khu chợ này có nhiều sạp bán hàng ngũ kim như đinh, ốc vít, khóa cửa.
Biến thể và từ gần giống
- Kim loại (danh từ): vật liệu có ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường là nguyên tố hoặc hợp chất. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Sắt và nhôm là những kim loại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Kim khí: Một từ khác cùng nghĩa, chỉ chung các loại vật liệu bằng kim loại.
- Kim loại nói chung: Công ty ngũ kim.